quốc sắc

  1. (arch.) reine de beauté; miss (à l'échelle nationale)
    • quốc sắc thiên hương
      beauté (à l'échelle nationale)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "quốc sắc"

quốc sắc
Một quốc sắc đang biểu diễn múa cổ trang trong vườn hoa.